學華語Kaori Dict

強迫觀念

giản thể: 强迫观念

qiǎngguānniàn

ㄑㄧㄤˇ ㄆㄛˋ ㄍㄨㄢ ㄋㄧㄢˋ

CƯỠNG BÁCH QUAN NIỆM

  1. 1.quan niệm cưỡng chế
  2. 2.ám ảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強迫觀念 nghĩa là gì? · Kaori Dict