學華語Kaori Dict

彈琴

giản thể: 弹琴

tánqín

ㄊㄢˊ ㄑㄧㄣˊ

ĐÀN CẦM

  1. 1.chơi hoặc gảy đàn lute hoặc nhạc cụ có dây khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每次去巴黎,都會去聖心大教堂,坐在臺階上,聽下面的人唱歌、彈琴。

    wǒ měicì qù Bālí, dūhuì qù shèngxīn dàjiàotáng, zuò zàiTái jiē shàng, tīng xiàmiàn de rén chànggē、 tánqín。

    Mỗi lần tôi đi Paris, tôi đều đến nhà thờ Thánh Tâm, ngồi trên bậc thang, nghe những người dưới hát và chơi nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弹琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict