學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彈痕累累
彈痕累累
giản thể:
弹痕累累
dàn
hén
lěi
lěi
[ㄉㄢˋ ㄏㄣˊ ㄌㄟˇ ㄌㄟˇ]
ĐẠN NGÂN LUỴ LUỴ
1.
đầy vết đạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
累
lèi
mệt
彈
tán
gảy (dây đàn)
子彈
zǐdàn
đạn
積累
jīlěi
tích lũy
炸彈
zhàdàn
bom
累積
lěijī
tích lũy
彈性
tánxìng
tính linh hoạt
痕跡
hénjì
dấu vết
逐字解
Từng chữ trong từ
彈
đạn, đàn
viên đạn
痕
ngân, hằn, ngằn, ngần, ngấn, ngẩn
sẹo
累
luỵ, luỹ, luy
mệt mỏi
累
luỵ, luỹ, luy
mệt mỏi
記憶技巧
Mẹo nhớ
累
LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弹痕累累 nghĩa là gì? · Kaori Dict