- 1.mạnh
- 2.mạnh mẽ
- 3.tốt hơn
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nhỉnh hơn
- 5.sôi nổi
- 6.bạo lực
- 7.tốt nhất trong nhóm của họ, ví dụ xem 百強|百强[bai3 qiang2]
Cách đọc khác:jiàng — bướng bỉnhQiáng — họ [Qiang2]qiǎng — ép buộc

例句Câu ví dụ
- 1
選手們的實力都很強。
xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng
Khả năng của các thí sinh đều rất mạnh
- 2
她是個人才,能力很強。
tā shì gè rén cái néng lì hěn qiáng
Cô ấy là một tài năng, có năng lực mạnh
- 3
他性格積極,個性很強。
tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng
Anh ấy tính cách tích cực, cá tính mạnh