學華語Kaori Dict

giản thể:

qiáng

ㄑㄧㄤˊ

CƯỜNG

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.mạnh
  2. 2.mạnh mẽ
  3. 3.tốt hơn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhỉnh hơn
  2. 5.sôi nổi
  3. 6.bạo lực
  4. 7.tốt nhất trong nhóm của họ, ví dụ xem 百強|百强[bai3 qiang2]

Cách đọc khác:jiàngbướng bỉnhQiánghọ [Qiang2]qiǎngép buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    選手們的實力都很強。

    xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng

    Khả năng của các thí sinh đều rất mạnh

  • 2

    她是個人才,能力很強。

    tā shì gè rén cái néng lì hěn qiáng

    Cô ấy là một tài năng, có năng lực mạnh

  • 3

    他性格積極,個性很強。

    tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng

    Anh ấy tính cách tích cực, cá tính mạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强 nghĩa là gì? · Kaori Dict