- 1.quay về nghề nghiệp ban đầu
- 2.đưa (kinh doanh, v.v.) vào quản lý của cơ quan trung ương liên quan
- 3.(phòng ban) liên quan (phụ trách việc gì)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.