學華語Kaori Dict

當下

giản thể: 当下

dāngxià

ㄉㄤ ㄒㄧㄚˋ

ĐANG HẠ

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.lập tức
  3. 3.vào thời khắc đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lúc này

例句Câu ví dụ

  • 1

    她對當下的流行很敏感。

    tā duì dāngxià de liúxíng hěn mǐngǎn。

    Cô ấy nhạy cảm với xu hướng hiện tại

  • 2

    這是當下最佳的對策了。

    zhè shì dāngxià zuìjiā de duìcè le。

    Đây là biện pháp tốt nhất trong tình huống hiện tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当下 nghĩa là gì? · Kaori Dict