- 1.một người địa phương
- 2.dân địa phương

例句Câu ví dụ
- 1
昨天哥哥去福島給當地居民幫忙了。我對放射量的增加很害怕。
zuótiān gēge qù Fúdǎo gěi dāngdìjūmín bāngmáng le。 wǒ duì fàngshè liáng de zēngjiā hěn hàipà。
Hôm qua anh trai tôi đã đi đến Fukushima để giúp đỡ người dân địa phương. Tôi rất sợ sự gia tăng lượng phóng xạ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.