學華語Kaori Dict

當心

giản thể: 当心

dāngxīn

ㄉㄤ ㄒㄧㄣ

ĐANG TÂM

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    當心!

    dāngxīn!

    Chú ý!

  • 2

    當心它。

    dāngxīn tā。

    Cẩn thận với nó

  • 3

    當心墜落。

    dāngxīn zhuìluò。

    Chú ý trượt chân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当心 nghĩa là gì? · Kaori Dict