例句Câu ví dụ
- 1
當心!
dāngxīn!
Chú ý!
- 2
當心它。
dāngxīn tā。
Cẩn thận với nó
- 3
當心墜落。
dāngxīn zhuìluò。
Chú ý trượt chân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
