學華語Kaori Dict

錄像帶

giản thể: 录像带

xiàngdài

ㄌㄨˋ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄞˋ

LỤC TƯỢNG ĐỚI

  1. 1.băng video
  2. 2.LT:盤|盘[pan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了盒錄像帶。

    wǒ mǎi le hé lùxiàngdài。

    Tôi mua một cuộn băng ghi hình

  • 2

    他喜歡回顧老錄像帶。

    tā xǐhuan huígù lǎo lùxiàngdài。

    Anh thích xem lại những băng video cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

录像带 nghĩa là gì? · Kaori Dict