- 1.băng video
- 2.LT:盤|盘[pan2]

例句Câu ví dụ
- 1
我買了盒錄像帶。
wǒ mǎi le hé lùxiàngdài。
Tôi mua một cuộn băng ghi hình
- 2
他喜歡回顧老錄像帶。
tā xǐhuan huígù lǎo lùxiàngdài。
Anh thích xem lại những băng video cũ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.