學華語Kaori Dict

形單影隻

giản thể: 形单影只

xíngdānyǐngzhī

ㄒㄧㄥˊ ㄉㄢ ㄧㄥˇ ㄓ

HÌNH ĐƠN ẢNH CHỈ

  1. 1.(thành ngữ) cô đơn lạnh lẽo; đơn độc

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆形單影只。

    Tāngmǔ xíngdānyǐngzhī。

    Tôm đang cô độc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形单影只 nghĩa là gì? · Kaori Dict