學華語Kaori Dict

形聲

giản thể: 形声

xíngshēng

ㄒㄧㄥˊ ㄕㄥ

HÌNH THANH

  1. 1.chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán)
  2. 2.còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict