彼得堡
Bǐdébǎo
[ㄅㄧˇ ㄉㄜˊ ㄅㄠˇ]
BỈ ĐẮC BẢO
- 1.Petersburg (tên địa danh)
- 2.Saint Petersburg, Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.