彼拉多
Bǐlāduō
[ㄅㄧˇ ㄌㄚ ㄉㄨㄛ]
BỈ LẠP ĐA
- 1.Phi-lát (Pontius Pilate trong câu chuyện khổ nạn Kinh Thánh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
[ㄅㄧˇ ㄌㄚ ㄉㄨㄛ]
BỈ LẠP ĐA
