學華語Kaori Dict

往事

wǎngshì

ㄨㄤˇ ㄕˋ

VÃNG SỰ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sự kiện trong quá khứ
  2. 2.chuyện đã qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    照片使我憶起了很多往事。

    zhàopiàn shǐ wǒ yì qǐ le hěn duō wǎngshì。

    Bức ảnh khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往事 nghĩa là gì? · Kaori Dict