學華語Kaori Dict

王室

wángshì

ㄨㄤˊ ㄕˋ

VƯƠNG THẤT

  1. 1.hoàng gia
  2. 2.hoàng tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨著無繼承人的國王的發瘋和王室家族的中毒,將軍終於有機會篡奪王位。

    suízhe wú jìchéngrén de guówáng de fāfēng hé wángshì jiāzú de zhòngdú, jiāngjūn zhōngyú yǒujī huì cuànduó wángwèi。

    Với sự điên loạn của vua không có người kế thừa và việc độc quyền trong hoàng tộc, cuối cùng tướng quân đã có cơ hội lật đổ ngai vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王室 nghĩa là gì? · Kaori Dict