例句Câu ví dụ
- 1
隨著無繼承人的國王的發瘋和王室家族的中毒,將軍終於有機會篡奪王位。
suízhe wú jìchéngrén de guówáng de fāfēng hé wángshì jiāzú de zhòngdú, jiāngjūn zhōngyú yǒujī huì cuànduó wángwèi。
Với sự điên loạn của vua không có người kế thừa và việc độc quyền trong hoàng tộc, cuối cùng tướng quân đã có cơ hội lật đổ ngai vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
