例句Câu ví dụ
- 1
往前開。
wǎngqián kāi。
Tiến lên
- 2
車往前走。
chē wǎngqián zǒu。
Xe đang đi về phía trước; [tham chiếu tiếng Anh: The car was going forward.]
- 3
我不能再往前走了。
wǒ bùnéng zài wǎngqián zǒu le。
Tôi không thể đi thêm được nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
