學華語Kaori Dict

往前

wǎngqián

ㄨㄤˇ ㄑㄧㄢˊ

VÃNG TIỀN

  1. 1.di chuyển về phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    往前開。

    wǎngqián kāi。

    Tiến lên

  • 2

    車往前走。

    chē wǎngqián zǒu。

    Xe đang đi về phía trước; [tham chiếu tiếng Anh: The car was going forward.]

  • 3

    我不能再往前走了。

    wǒ bùnéng zài wǎngqián zǒu le。

    Tôi không thể đi thêm được nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往前 nghĩa là gì? · Kaori Dict