學華語Kaori Dict

往復

giản thể: 往复

wǎng

ㄨㄤˇ ㄈㄨˋ

VÃNG PHỤC

  1. 1.đi và trở lại
  2. 2.thực hiện chuyến đi về
  3. 3.phía trước và phía sau (ví dụ: hành động của piston hoặc bơm)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chuyển động qua lại (của bộ phận máy)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往复 nghĩa là gì? · Kaori Dict