- 1.đi và trở lại
- 2.thực hiện chuyến đi về
- 3.phía trước và phía sau (ví dụ: hành động của piston hoặc bơm)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyển động qua lại (của bộ phận máy)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.