往常
wǎngcháng
[ㄨㄤˇ ㄔㄤˊ]
VÃNG THƯỜNG
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.thông thường
- 2.như thường lệ

例句Câu ví dụ
- 1
會議比往常早結束。
huìyì bǐ wǎngcháng zǎo jiéshù。
Cuộc họp kết thúc sớm hơn bình thường
- 2
我和往常一樣起得很早。
wǒ hé wǎngcháng yīyàng qǐ dehěn zǎo。
Tôi dậy sớm như thường lệ.
- 3
跟往常一樣,他來遲了。
gēn wǎngcháng yīyàng, tā lái chíle。
Như thường lệ, anh ấy đến muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.