學華語Kaori Dict

往死裡

giản thể: 往死里

wǎng

ㄨㄤˇ ㄙˇ ㄌㄧˇ

VÃNG TỬ LÝ

  1. 1.(khẩu ngữ) (đánh,...) đến chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往死里 nghĩa là gì? · Kaori Dict