例句Câu ví dụ
- 1
我們踏上了徵程。
wǒmen tàshàng le zhēngchéng。
Chúng tôi đã bắt đầu hành trình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
