- 1.đường mòn
- 2.đường đi
- 3.đường kính
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thẳng
- 5.trực tiếp
Cách đọc khác:jìng — con đường; lối đi; (tượng trưng) cách; phương tiện (dạng khác của 徑|径[jing4]) / trực tiếp; thẳng (dạng khác của 徑|径[jing4])

Cách đọc khác:jìng — con đường; lối đi; (tượng trưng) cách; phương tiện (dạng khác của 徑|径[jing4]) / trực tiếp; thẳng (dạng khác của 徑|径[jing4])
