學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徑
徑
giản thể:
径
jìng
[ㄐㄧㄥˋ]
KÍNH
1.
đường mòn
2.
đường đi
3.
đường kính
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
thẳng
5.
trực tiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
途徑
tújìng
cách; phương pháp; kênh
田徑
tiánjìng
điền kinh
直徑
zhíjìng
đường kính
口徑
kǒujìng
lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ
路徑
lùjìng
con đường
小徑
xiǎojìng
con hẻm
行徑
xíngjìng
đường mòn; đường nhỏ
捷徑
jiéjìng
đường tắt
逐字解
Từng chữ trong từ
徑
kính
con đường nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
靜
jìng
yên
井
jǐng
cái giếng
精
jīng
tinh chất
景
jǐng
tình huống
淨
jìng
sạch
莖
jīng
cuống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
徑 nghĩa là gì? · Kaori Dict