徒有其名
túyǒuqímíng
[ㄊㄨˊ ㄧㄡˇ ㄑㄧˊ ㄇㄧㄥˊ]
ĐỒ HỮU KỲ DANH
- 1.có danh không thực (thành ngữ); danh tiếng không xứng đáng
- 2.không hề tốt như được đồn đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.