學華語Kaori Dict

徒步旅行

túbùlǚxíng

[ㄊㄨˊ ㄅㄨˋ ㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ]

ĐỒ BỘ LỮ HÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    齊莉僅在白天徒步旅行。

    qí lì jǐn zài báitiān túbùlǚxíng。

    Ziri chỉ đi bộ vào ban ngày

  • 2

    齊莉只在白天徒步旅行。

    qí lì zhǐ zài báitiān túbùlǚxíng。

    Ziri chỉ đi bộ vào ban ngày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
  • 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒步旅行 nghĩa là gì? · Kaori Dict