例句Câu ví dụ
- 1
齊莉僅在白天徒步旅行。
qí lì jǐn zài báitiān túbùlǚxíng。
Ziri chỉ đi bộ vào ban ngày
- 2
齊莉只在白天徒步旅行。
qí lì zhǐ zài báitiān túbùlǚxíng。
Ziri chỉ đi bộ vào ban ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
