得不到
débùdào
[ㄉㄜˊ ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ]
ĐẮC BẤT ĐÁO
- 1.không thể nhận được
- 2.không thể đạt được

例句Câu ví dụ
- 1
得不到的東西就最想得到。
débùdào de dōngxi jiù zuì xiǎng dédào。
Những thứ ta không có mới là thứ ta khao khát nhất
- 2
通過詆毀別人,你得不到什麼。
tōngguò dǐhuǐ biéren, nǐ débùdào shénme。
Bằng cách nói xấu người khác, bạn sẽ không nhận được gì
- 3
當他得不到他要的東西時,他真的會抓狂。
dāng tā débùdào tā yào de dōngxi shí, tā zhēnde huì zhuākuáng。
Khi không được sở hữu thứ mình muốn, anh ấy thực sự sẽ nổi loạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.