得中
dézhōng
[ㄉㄜˊ ㄓㄨㄥ]
ĐẮC TRUNG
- 1.vừa phải; thích hợp; phù hợp
Cách đọc khác:dézhòng — rút được vé trúng thưởng (trong xổ số)

例句Câu ví dụ
- 1
日本筷子的先端是細的。細的我覺得中間的縫隙太大了,夾菜容易掉欸。
Rìběn kuàizi de xiān duān shì xì de。 xì de wǒ juéde zhōngjiān de fèngxì tài dà le, jiā cài róngyì diào āi。
Đầu đũa Nhật Bản là nhỏ. Tôi thấy phần nhỏ thì tôi cho rằng khoảng trống giữa hai đầu quá lớn, dễ làm rơi thức ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.