得以
déyǐ
[ㄉㄜˊ ㄧˇ]
ĐẮC DĨ
HSK 5TOCFL 6V
- 1.có thể
- 2.để ai đó có thể
- 3.giúp cho
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.để
- 5.cuối cùng có thể
- 6.với điều gì đó trong tầm mắt

例句Câu ví dụ
- 1
努力才能得以成功。
nǔ lì cái néng dé yǐ chéng gōng
Cần nỗ lực mới có thể đạt được thành công
- 2
我記得以前見到你。
wǒ jìde yǐqián jiàndào nǐ。
Tôi nhớ đã từng gặp anh trước đây
- 3
我記得以前讀過這本小說。
wǒ jìde yǐqián dú guò zhè běn xiǎoshuō。
Tôi nhớ đã đọc qua cuốn tiểu thuyết này trước đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.