學華語Kaori Dict

得意

ㄉㄜˊ ㄧˋ

ĐẮC Ý

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.tự hào
  2. 2.tự mãn
  3. 3.hài lòng với bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他贏了,很得意。

    tā yíng le hěn dé yì

    Anh ấy thắng, rất tự mãn

  • 2

    別太得意。

    bié tài déyì。

    Đừng quá tự mãn

  • 3

    別得意,運氣好罷了。

    bié déyì, yùnqi hǎo bàle。

    Đừng tự mãn, chỉ là may mắn thôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得意 nghĩa là gì? · Kaori Dict