- 1.thích hợp với hoàn cảnh
- 2.phù hợp

例句Câu ví dụ
- 1
看到所有的學生在年底的舞會上舉止得體是一個驚喜。
kàndào suǒyǒu de xuésheng zài niándǐ de wǔhuì shàng jǔzhǐ détǐ shì yīge jīngxǐ。
Thấy tất cả học sinh举止得体 trong buổi dạ hội cuối năm là một điều bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.