學華語Kaori Dict

得寸進尺

giản thể: 得寸进尺

cùnjìnchǐ

ㄉㄜˊ ㄘㄨㄣˋ ㄐㄧㄣˋ ㄔˇ

ĐẮC THỐN TIẾN THƯỚC

  1. 1.nghĩa đen: được tấc muốn thước (thành ngữ); nghĩa bóng: không hài lòng với lợi nhỏ
  2. 2.cho hắn một tấc, sẽ muốn một thước

例句Câu ví dụ

  • 1

    得寸進尺。

    décùnjìnchǐ。

    Càng được một inch, càng đòi một thước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得寸進尺 nghĩa là gì? · Kaori Dict