得意洋洋
déyìyángyáng
[ㄉㄜˊ ㄧˋ ㄧㄤˊ ㄧㄤˊ]
ĐẮC Ý DƯƠNG DƯƠNG
TOCFL 7
- 1.hài lòng vui vẻ
- 2.tự hào vô cùng
- 3.một cách tự hào
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vẻ tự mãn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.