- 1.thắng thầu
- 2.thắng cúp trong cuộc thi
- 3.(nói đùa) bị nhiễm bệnh lây qua đường tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
我們隊是這次乒乓球比賽得標的熱門隊。
wǒmen duì shì zhè cì pīngpāngqiú bǐsài débiāo de rèmén duì。
Đội chúng tôi là đội được xếp hạng cao trong giải bóng chuyền này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.