學華語Kaori Dict

得標

giản thể: 得标

biāo

ㄉㄜˊ ㄅㄧㄠ

ĐẮC TIÊU

  1. 1.thắng thầu
  2. 2.thắng cúp trong cuộc thi
  3. 3.(nói đùa) bị nhiễm bệnh lây qua đường tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊是這次乒乓球比賽得標的熱門隊。

    wǒmen duì shì zhè cì pīngpāngqiú bǐsài débiāo de rèmén duì。

    Đội chúng tôi là đội được xếp hạng cao trong giải bóng chuyền này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得標 nghĩa là gì? · Kaori Dict