學華語Kaori Dict

得體

giản thể: 得体

ㄉㄜˊ ㄊㄧˇ

ĐẮC THỂ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thích hợp với hoàn cảnh
  2. 2.phù hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到所有的學生在年底的舞會上舉止得體是一個驚喜。

    kàndào suǒyǒu de xuésheng zài niándǐ de wǔhuì shàng jǔzhǐ détǐ shì yīge jīngxǐ。

    Thấy tất cả học sinh举止得体 trong buổi dạ hội cuối năm là một điều bất ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得體 nghĩa là gì? · Kaori Dict