學華語Kaori Dict

從何

giản thể: 从何

cóng

ㄘㄨㄥˊ ㄏㄜˊ

TÒNG HÀ

  1. 1.từ đâu?
  2. 2.từ nơi nào?

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不知道這個世界是從何時開始存在的。

    wǒmen bùzhī dào zhège shìjiè shì cónghé shí kāishǐ cúnzài de。

    Chúng ta không biết thế giới này tồn tại từ khi nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從何 nghĩa là gì? · Kaori Dict