- 1.chưa từng có; chưa bao giờ có
- 2.(trước động từ) chưa từng

例句Câu ví dụ
- 1
我從來沒有看到她笑過。
wǒ cóngláiméiyǒu kàndào tā xiào guò。
Tôi chưa từng thấy cô ấy cười.
- 2
瑪麗說她從來沒有做過。
Mǎlì shuō tā cóngláiméiyǒu zuò guò。
Maria nói rằng bà ấy bao giờ cũng không làm điều đó.
- 3
裕子從來沒有和外國人說過話。
yù zǐ cóngláiméiyǒu hé wàiguórén shuō guò huà。
Yuko chưa từng nói chuyện với người nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.