- 1.tham gia chính trị (đặc biệt là làm quan chức chính phủ)

例句Câu ví dụ
- 1
過65歲的人就可以從政府那裡領退休金了。
guò 6 5 suì de rén jiù kěyǐ cóngzhèng fǔ nàli lǐng tuìxiūjīn le。
Người trên 65 tuổi có thể nhận lương hưu từ chính phủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.