學華語Kaori Dict

從政

giản thể: 从政

cóngzhèng

ㄘㄨㄥˊ ㄓㄥˋ

TÒNG CHÍNH

TOCFL 7
  1. 1.tham gia chính trị (đặc biệt là làm quan chức chính phủ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    過65歲的人就可以從政府那裡領退休金了。

    guò 6 5 suì de rén jiù kěyǐ cóngzhèng fǔ nàli lǐng tuìxiūjīn le。

    Người trên 65 tuổi có thể nhận lương hưu từ chính phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從政 nghĩa là gì? · Kaori Dict