例句Câu ví dụ
- 1
從父親到兒子。
cóngfù qīn dào érzi。
Từ cha đến con
- 2
從父親那裡得到一本書。
cóngfù qīn nàli dédào yī běn shū。
Nhận được một cuốn sách từ cha
- 3
湯姆從父親的錢包偷了一些錢。
Tāngmǔ cóngfù qīn de qiánbāo tōu le yīxiē qián。
Tom đã lấy một ít tiền từ ví của cha mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
