- 1.làm lại từ đầu
- 2.từ đầu

例句Câu ví dụ
- 1
從頭開始吧。
cóngtóu kāishǐ ba。
Hãy bắt đầu từ đầu
- 2
湯姆從頭開始了。
Tāngmǔ cóngtóu kāishǐ le。
Tom bắt đầu lại từ đầu.
- 3
那場比賽,我從頭看到尾。
nà chǎng bǐsài, wǒ cóngtóu kàndào wěi。
Trận đấu đó, tôi xem từ đầu đến cuối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.