學華語Kaori Dict

微乎其微

wēiwēi

ㄨㄟ ㄏㄨ ㄑㄧˊ ㄨㄟ

VI HỒ KỲ VI

TOCFL 7
  1. 1.một chút xíu
  2. 2.rất ít
  3. 3.gần như không có (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    贏的機會微乎其微。

    yíng de jīhuì wēihūqíwēi。

    Cơ hội chiến thắng là rất nhỏ.

  • 2

    我知道有人認識我的可能性微乎其微。

    wǒ zhīdào yǒurén rènshi wǒ de kěnéngxìng wēihūqíwēi。

    Tôi biết khả năng có người quen tôi là cực kỳ thấp

  • 3

    總體來說,貴族受到稅收的影響微乎其微。

    zǒngtǐ lái shuō, guìzú shòudào shuìshōu de yǐngxiǎng wēihūqíwēi。

    Tổng thể nói, quý tộc chỉ bị ảnh hưởng rất轻微 bởi thuế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微乎其微 nghĩa là gì? · Kaori Dict