學華語Kaori Dict

微光

wēiguāng

ㄨㄟ ㄍㄨㄤ

VI QUANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們看到了遠方燈塔的微光。

    wǒmen kàndào le yuǎnfāng dēngtǎ de wēiguāng。

    Chúng tôi đã nhìn thấy ánh sáng mờ của hải đăng ở xa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微光 nghĩa là gì? · Kaori Dict