微分
wēifēn
[ㄨㄟ ㄈㄣ]
VI PHÂN
- 1.(toán học) vi phân (của một hàm số)
- 2.phương trình vi phân, v.v.
- 3.lấy vi phân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vi phân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.