學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
微創
微創
giản thể:
微创
wēi
chuāng
[ㄨㄟ ㄔㄨㄤ]
VI THƯƠNG
1.
Phẫu thuật ít xâm lấn; điều trị ít xâm lấn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
創造
chuàngzào
tạo ra
創新
chuàngxīn
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
創作
chuàngzuò
sáng tác; sản xuất; viết
創業
chuàngyè
bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp
微笑
wēixiào
cười
稍微
shāowēi
một chút
創立
chuànglì
thành lập; thiết lập; sáng lập
創意
chuàngyì
sáng tạo
逐字解
Từng chữ trong từ
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
創
sáng, thương, sang
thành lập, tạo ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
微创 nghĩa là gì? · Kaori Dict