學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
微縮膠捲
微縮膠捲
giản thể:
微缩胶卷
wēi
suō
jiāo
juǎn
[ㄨㄟ ㄙㄨㄛ ㄐㄧㄠ ㄐㄩㄢˇ]
VI SÚC GIAO CUỘN
1.
vi phim
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
微笑
wēixiào
cười
卷
juǎn
cuộn lại
縮小
suōxiǎo
giảm; bớt; co lại
稍微
shāowēi
một chút
膠帶
jiāodài
băng dính
縮短
suōduǎn
rút ngắn
卷
juàn
cuộn
微信
Wēixìn
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
逐字解
Từng chữ trong từ
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
縮
súc
co lại, rút vào, giảm
膠
giao, keo
nước dính, keo, nhựa, cao su
捲
cuốn, quyển
cuộn, quấn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
微縮膠捲 nghĩa là gì? · Kaori Dict