- 1.mời gọi bài viết, tiểu luận hoặc tác phẩm văn học (về một chủ đề hoặc kỷ niệm sự kiện)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.