正文
zhèngwén
[ㄓㄥˋ ㄨㄣˊ]
CHÍNH VĂN
- 1.văn bản chính (trái với chú thích chân trang)
- 2.phần chính (của một cuốn sách)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.