- 1.tuyển chọn tác phẩm và chọn ra cái tốt nhất
- 2.kêu gọi (tác phẩm, bài dự thi, đơn đăng ký,...)
- 3.chọn lọc (ứng viên tốt nhất)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cuộc thi
- 5.cuộc tuyển chọn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.