學華語Kaori Dict

德克薩斯

giản thể: 德克萨斯

ㄉㄜˊ ㄎㄜˋ ㄙㄚˋ ㄙ

ĐỨC KHẮC TÁT TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為我家人還在工作,所以他們就去不了德克薩斯。

    yīnwèi wǒ jiārén hái zài gōngzuò, suǒyǐ tāmen jiù qù bùle Dékèsàsī。

    Vì gia đình tôi vẫn đang làm việc, nên họ không thể đi Texas ngay lúc này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德克薩斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict