學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
德爾塔
德爾塔
giản thể:
德尔塔
dé
ěr
tǎ
[ㄉㄜˊ ㄦˇ ㄊㄚˇ]
ĐỨC NHĨ THÁP
1.
Đề lạt — delta (chữ cái Hy Lạp Δ, δ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
道德
dàodé
đức hạnh
塔
tǎ
chùa tháp
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
美德
měidé
đức hạnh
品德
pǐndé
phẩm chất đạo đức
德文
Déwén
tiếng Đức
德
dé
đức hạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
爾
nhĩ, nhãi
anh
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
德尔塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict