學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
德州儀器
德州儀器
giản thể:
德州仪器
Dé
zhōu
Yí
qì
[ㄉㄜˊ ㄓㄡ ㄧˊ ㄑㄧˋ]
ĐỨC CHÂU NGHI KHÍ
1.
Texas Instruments
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
道德
dàodé
đức hạnh
電器
diànqì
thiết bị điện
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
儀式
yíshì
nghi thức
逐字解
Từng chữ trong từ
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
德州儀器 nghĩa là gì? · Kaori Dict